| Tuần | Tiết PPCT | Phân môn | Tên bài dạy | XEM BÀI DẠY |
| 34 |
97 | SH | Luyện tập. §15 | |
| 98 | SH | Luyện tập. §15 | ||
| 99 | SH | §16 Tìm tỉ số của hai số | ĐÃ CÓ BÀI | |
| 100 | SH | Luyện tập. (§16) | ||
35 |
101 | SH | Luyện tập. (§16) | |
| 102 | SH | §17 Biểu đồ phần trăm | ĐÃ CÓ BÀI | |
| 103 | SH | Luyện tập. (§17) | ||
| 104 | SH | Ôn tập cuối năm | ||
| KHỐI LỚP 7 |
||||
| Tuần | Tiết | Môn | TÊN BÀI DẠY | XEM BÀI DẠY |
| 34 |
68 | ĐS | Ôn tập chương IV | |
| 62 | HH | §8. Tính chất ba đường trung trực cuả tam giác | ĐÃ CÓ BÀI |
|
| 63 | HH | Luyện tập | ||
| 64 | HH | §9. Tính chất ba đường cao cuả tam giác | ĐÃ CÓ BÀI | |
| 35 |
65 | HH | Luyện tập | |
| 66 | HH | Ôn tập chương III | ||
| 67 | HH | Ôn tập chương III (tt) | ||
| 68 | HH | Ôn tập cuối năm | ||
| KHỐI LỚP 8 | ||||
| Tuần | Tiết | Môn | Tên Bài dạy | Xem bài dạy | |
| 34 | 67 | ĐS | Ôn tập ( sửa bài thi) | ||
| 68 | ĐS | Ôn tập ( sửa bài thi) | |||
| 63 | HH | §2. Thể tích hình hộp chữ nhật | ĐÃ CÓ BÀI | ||
| 64 | HH | §3. Hình lăng trụ đứng | ĐÃ CÓ BÀI | ||
| ĐS | Ôn Tập | ĐÃ CÓ BÀI | |||
| 35 |
69 | ĐS | Ôn tập cuối năm | ĐÃ CÓ BÀI | |
| 70 | ĐS | Ôn tập cuối năm | |||
| 65 | HH | §6. Hình chóp đều và hình chóp cụt đều | ĐÃ CÓ BÀI | ||
| 66 | HH | §7. Diện tích xung quanh và thể tích của hình chóp đều | ĐÃ CÓ BÀI |
Ý kiến bạn đọc